ung thư
Học thuậtThân thiện
Définition
- Nom (masculin) :
- Cancer : Maladie caractérisée par la multiplication incontrôlée de cellules anormales, formant des tumeurs malignes qui peuvent envahir les tissus voisins et se propager à d'autres parties du corps (métastases). C'est une pathologie grave, souvent mortelle si elle n'est pas traitée.
- Exemple : Le tabagisme est une cause majeure de cancer du poumon. (Hút thuốc lá là nguyên nhân chính gây ung thư phổi.)
Exemples d'utilisation
- Nom :
- Le diagnostic d'ung thư a été un choc pour la famille. (Việc chẩn đoán ung thư là một cú sốc cho gia đình.)
- La recherche contre le cancer progresse chaque année. (Nghiên cứu chống ung thư tiến bộ mỗi năm.)
- Il se bat contre un cancer depuis deux ans. (Anh ấy đã chiến đấu chống lại bệnh ung thư được hai năm.)
Utilisations avancées
"Être atteint d'un cancer" / "Souffrir d'un cancer" : Mắc bệnh ung thư.
- Elle est atteinte d'un cancer du sein. (Chị ấy mắc bệnh ung thư vú.)
"Cancer à un stade précoce/avancé" : Ung thư ở giai đoạn sớm/nặng.
- Heureusement, la tumeur a été détectée à un stade précoce. (May mắn là khối u đã được phát hiện ở giai đoạn sớm.)
Variantes et mots apparentés
Cancéreux, cancéreuse (adj.) : Thuộc về ung thư, có tính chất ung thư.
- Une tumeur cancéreuse. (Một khối u ác tính.)
Cancéreux, cancéreuse (n.) : Người mắc bệnh ung thư.
- Accueillir les cancéreux. (Đón tiếp những người mắc ung thư.)
Cancériforme (adj.) : Có dạng giống ung thư.
- Une lésion cancériforme. (Một tổn thương dạng ung thư.)
Cancérigène (adj.) : Gây ung thư.
- Une substance cancérigène. (Một chất gây ung thư.)
Synonymes
- Tumeur maligne : Khối u ác tính (thường dùng trong ngữ cảnh y khoa).
- Néoplasie maligne : Tân sinh ác tính (terme médical technique).
Mots composés et expressions liées
- Cancer du poumon : Ung thư phổi.
- Cancer du sein : Ung thư vú.
- Cancer de la peau : Ung thư da.
- Cancer colorectal : Ung thư đại trực tràng.
- Dépistage du cancer : Tầm soát ung thư.
- Traitement anticancéreux : Điều trị chống ung thư.
Locutions idiomatiques
- "Un fléau moderne" : Một tai họa thời hiện đại (parfois utilisé pour désigner le cancer de manière métaphorique).
- Le cancer est souvent considéré comme un fléau moderne. (Ung thư thường được coi là một tai họa của thời hiện đại.)
- (med.) cancer
- dạng ung thưcancériforme
- gây ung thưcancérigène
- người mắc ung thưcancéreux